mountain peak
Định nghĩa
Danh từ: "mountain peak" có nghĩa là đỉnh núi, chỉ điểm cao nhất của một ngọn núi, nơi nhọn hoặc nhô lên trên cùng.
Ví dụ sử dụng
- (Những người leo núi cuối cùng đã đến được đỉnh núi sau một hành trình dài và khó khăn.)
- (Từ đỉnh núi, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ thung lũng bên dưới.)
- (Tuyết phủ kín đỉnh núi quanh năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conquer a mountain peak": chinh phục một đỉnh núi.
- Many adventurers dream of conquering the highest mountain peak in the world. (Nhiều nhà thám hiểm mơ ước chinh phục đỉnh núi cao nhất thế giới.)
- "mountain peak season": mùa cao điểm leo núi.
- The mountain peak season in the Himalayas is from April to May. (Mùa cao điểm leo núi ở dãy Himalaya là từ tháng Tư đến tháng Năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Peak (danh từ): đỉnh (có thể dùng riêng để chỉ đỉnh núi hoặc đỉnh cao nhất của bất kỳ thứ gì).
- The peak of the mountain is covered in fog. (Đỉnh của ngọn núi bị bao phủ bởi sương mù.)
- Summit (danh từ): đỉnh cao nhất (thường dùng trang trọng hơn cho các đỉnh núi quan trọng).
- They reached the summit of Mount Everest. (Họ đã đến đỉnh cao nhất của đỉnh Everest.)
Từ đồng nghĩa
- Đỉnh núi: summit, top, crest, apex.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Peak out: đạt đến đỉnh điểm (có thể dùng cho núi hoặc các khái niệm trừu tượng).
- The mountain peak out at 8,000 meters. (Đỉnh núi đạt độ cao 8.000 mét.)
Thành ngữ liên quan
- "to be at the peak of one's powers": ở đỉnh cao của sức mạnh hoặc khả năng.
- He was at the peak of his powers when he climbed that mountain peak. (Anh ấy đang ở đỉnh cao sức mạnh khi leo lên đỉnh núi đó.)
- "a mountain peak of achievement": thành tựu cao nhất.
- Winning the Nobel Prize was the mountain peak of her career. (Giành giải Nobel là đỉnh cao thành tựu trong sự nghiệp của cô ấy.)